🦷 BẢNG GIÁ DỊCH VỤ NHA KHOA BÌNH DƯƠNG
Áp dụng từ ngày 01/05/2026
🌿 KHÁM VÀ TƯ VẤN (VAT 0%)
- 🔹 Khám tổng quát định kỳ: 50.000
- 🔹 Chụp phim X-quang quanh chóp: 50.000
- 🔹 Chụp phim panorama: 200.000
- 🔹 Chụp phim cephalo: 200.000
- 🔹 Chụp phim CBCT: 600.000
- 🔹 Điều trị giảm đau cấp cứu [1 lần]: 200.000
- 🔹 Lấy dấu sơ khởi [2 hàm]: 200.000
🪥 ĐIỀU TRỊ NHA CHU & NHA KHOA PHÒNG NGỪA (VAT 0%)
- 🔹 Lấy vôi răng trẻ em [2 hàm]: 200.000 – 400.000
- 🔹 Lấy vôi răng [2 hàm]: 400.000 – 600.000
- 🔹 Lấy vôi + cạo láng gốc răng [1 răng]: 300.000 – 400.000
- 🔹 Trám bít hố rãnh [1 răng]: 500.000
- 🔹 Điều chỉnh khớp cắn [1 lần điều trị]: 700.000
- 🔹 Điều trị viêm nướu độ 1 [1 lần điều trị]: 400.000 – 500.000
- 🔹 Điều trị viêm nướu độ 2 [2 lần điều trị]: 500.000 – 600.000
✨ CHỮA RĂNG (VAT 0%)
- 🔹 Trám Composite răng sau [1 răng]: 400.000 – 600.000
- 🔹 Trám Composite răng cửa [1 răng]: 500.000 – 700.000
- 🔹 Đắp mặt răng [1 răng]: 400.000 – 600.000
- 🔹 Đắp kẽ hở bằng Composite [1 kẽ]: 500.000 – 700.000
- 🔹 Trám bằng IRM [1 răng]: 300.000 – 500.000
- 🔹 Trám răng sữa bằng GIC [1 răng]: 200.000 – 300.000
- 🔹 Trám răng vĩnh viễn bằng GIC [1 răng]: 300.000 – 500.000
- 🔹 Mão kim loại cho trẻ em [1 răng]: 1.620.000
🦷 NỘI NHA (VAT 0%)
- 🔹 Lấy tủy buồng / lấy tủy răng sữa [1 răng]: 700.000 – 800.000
- 🔹 Điều trị tủy răng trước / răng hàm nhỏ [1 răng]: 1.000.000 – 1.500.000
- 🔹 Điều trị tủy răng trước / răng hàm nhỏ bằng MTA [1 răng]: 1.500.000 – 2.500.000
- 🔹 Điều trị tủy răng hàm [1 răng]: 1.500.000 – 2.500.000
- 🔹 Điều trị tủy răng hàm bằng MTA [1 răng]: 2.000.000 – 3.000.000
- 🔹 Điều trị tủy lại [1 răng]: 2.000.000 – 3.000.000
- 🔹 Điều trị tủy lại bằng MTA [1 răng]: 3.000.000 – 4.000.000
- 🔹 Chốt ống tủy kim loại [1 chốt]: 700.000
- 🔹 Chốt ống tủy thạch anh [1 chốt]: 1.000.000
🛠️ NHỔ RĂNG – TIỂU PHẪU THUẬT (VAT 0%)
- 🔹 Nhổ răng sữa [1 răng]: 100.000 – 300.000
- 🔹 Nhổ răng trước [1 răng]: 500.000
- 🔹 Nhổ răng hàm nhỏ, răng hàm [1 răng]: 500.000 – 800.000
- 🔹 Nhổ răng khó + may vết thương [1 răng]: 1.500.000 – 2.500.000
- 🔹 Nhổ răng khôn ngầm [1 răng]: 2.000.000 – 3.500.000
- 🔹 Nhổ răng khôn mọc lệch [1 răng]: 1.500.000 – 3.500.000
- 🔹 Nhổ răng khôn hàm dưới [1 răng]: 1.500.000 – 3.500.000
- 🔹 Nhổ răng khôn hàm trên [1 răng]: 1.000.000 – 1.800.000
- 🔹 Phẫu thuật cắt chóp [1 răng]: 1.500.000
- 🔹 Phẫu thuật cắt gai xương [1 răng]: 1.000.000
😁 PHỤC HÌNH THÁO LẮP (Chưa bao gồm 8% VAT)
- 🔹 Sửa chữa hàm tháo lắp nhựa [1 hàm]: 700.000
- 🔹 Hàm giả tháo lắp bán phần nhựa 1 răng: 700.000
- 🔹 Ép lưới [1 hàm]: 700.000
- 🔹 Đệm hàm – thay nền mới [1 hàm]: 700.000
- 🔹 Phục hình toàn hàm + răng ngoại [1 hàm]: 6.500.000
- 🔹 Răng sứ tháo lắp [1 răng]: 1.500.000
- 🔹 Hàm khung kim loại thường 2 bên [1 hàm]: 3.500.000
- 🔹 Hàm khung kim loại thường 1 bên [1 hàm]: 3.500.000
- 🔹 Hàm khung kim loại Titan 2 bên [1 hàm]: 4.500.000
- 🔹 Hàm khung kim loại Titan 1 bên [1 hàm]: 4.000.000
- 🔹 Mắc cài đơn [1 mắc cài]: 2.000.000
- 🔹 Mắc cài đôi [1 mắc cài]: 3.000.000
- 🔹 Máng nhai [1 máng]: 2.000.000
👑 PHỤC HÌNH CỐ ĐỊNH (Bao gồm 8% VAT)
- 🔹 Cùi giả đúc + chốt đúc kim loại [1 răng]: 700.000
- 🔹 Mão toàn diện kim loại Cr-Co [1 răng]: 1.620.000
- 🔹 Mão toàn diện Titan [1 răng]: 2.700.000
- 🔹 Mão toàn diện kim loại quý [1 răng]: 6.480.000
- 🔹 Mão sứ – kim loại Cr-Co [1 răng]: 1.620.000
- 🔹 Mão sứ – kim loại Titan [1 răng]: 2.700.000
- 🔹 Mão sứ – kim loại quý [1 răng]: Theo thời giá
- 🔹 Mão toàn sứ Zirco [1 răng]: 4.320.000
- 🔹 Mão toàn sứ Cercon [1 răng]: 5.400.000
- 🔹 Inlay kim loại [1 răng]: 1.000.000 – 1.500.000
- 🔹 Inlay sứ / Inlay Titan [1 răng]: 2.700.000
- 🔹 Inlay quý kim [1 răng]: Theo thời giá
- 🔹 Mặt dán sứ veneer [1 răng]: 7.560.000
💎 TẨY TRẮNG RĂNG (Chưa bao gồm 8% VAT)
- 🔹 Tẩy trắng răng chết tủy [1 răng]: 700.000
- 🔹 Tẩy trắng răng tại phòng [2 hàm]: 2.500.000
- 🔹 Tẩy trắng răng tại nhà [2 hàm]: 1.500.000
- 🔹 Thuốc tẩy trắng [1 ống]: 500.000
- 🔹 Máng tẩy [1 cặp]: 600.000
